tụ họp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cùng nhau tập hợp lại một nơi với mục đích nhất định: Chỉ hành động của nhiều người cùng đến một địa điểm cụ thể để gặp gỡ, trao đổi hoặc thực hiện một hoạt động chung nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mọi người tụ họp quanh bếp lửa trò chuyện.
- Gia đình chúng tôi thường tụ họp vào dịp cuối tuần.
- Đám đông bắt đầu tụ họp trước tòa nhà chính quyền.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tụ họp đông người": chỉ việc tập hợp với số lượng người rất lớn.
- Lễ hội thu hút hàng nghìn người tụ họp đông đúc.
- "nơi tụ họp": dùng như một cụm danh từ để chỉ địa điểm thường xuyên diễn ra các cuộc gặp gỡ.
- Quán cà phê nhỏ ấy là nơi tụ họp quen thuộc của giới văn nghệ sĩ.
Biến thể và từ gần giống
- Tụ tập (động từ): Có nghĩa gần giống với "tụ họp", thường dùng trong văn nói, đôi khi mang sắc thái không chính thức hoặc không được khuyến khích.
- Không được tụ tập đông người nơi công cộng.
- Hội họp (động từ): Nhấn mạnh tính chất có tổ chức, có mục đích rõ ràng, thường là các cuộc họp, hội nghị.
- Cán bộ đang hội họp bàn về kế hoạch mới.
Từ đồng nghĩa
- Tập hợp: Thu thập, quy tụ lại một chỗ.
- Quy tụ: Tập trung, thu hút về một điểm (thường dùng cho những nhân vật, yếu tố quan trọng).
- Sum họp: Dùng chủ yếu cho việc các thành viên trong gia đình gặp mặt sau thời gian xa cách.
Từ trái nghĩa
- Giải tán: Chấm dứt một cuộc họp hay một nhóm người đang tập trung.
- Tan rã: Tự động phân tán, không còn tập trung nữa.
- Xa cách: Ở các nơi khác nhau, không gặp mặt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chim có tổ, người có tông": Thành ngữ nhấn mạnh nguồn cội, gốc gác, gợi ý về sự cần thiết của việc tụ họp gia đình, dòng họ.
- "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Câu tục ngữ ca ngợi sức mạnh của sự đoàn kết, tập hợp, "chụm lại" cũng gần nghĩa với "tụ họp".
- đg. Cùng nhau tập hợp lại một nơi với mục đích nhất định. Mọi người tụ họp quanh bếp lửa trò chuyện.